Khóa 40 ngày N5

SHORTS × WEB

N5 DAY 39

Ngày 39 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 39 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 571それではvậy thì, trong trường hợp đó
  2. 572きっぷ
  3. 573こうちゃtrà đen, hồng trà
  4. 574東側ひがしがわphía đông, hướng đông
  5. 575どうもcảm ơn, chào, rất, không hiểu sao
  6. 576どのnào, loại nào
  7. 577いっしょにcùng nhau
  8. 578それcái đó
  9. 579スプーンthìa, muỗng [en: spoon]
  10. 580にさつhai quyển
  11. 581năm
  12. 582二十四時間にじゅうよじかん24 tiếng
  13. 583つまらないchán, tẻ nhạt, tầm thường
  14. 584三つめみっつめthứ ba
  15. 585四キロよんきろ4 kilômét [en: kilo]