Khóa 40 ngày N5

SHORTS × WEB

N5 DAY 38

Ngày 38 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 38 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 556hai
  2. 557なんまいmấy tờ/tấm
  3. 558何本なんぼんmấy cái/cây/chai (vật dài)
  4. 559牛肉ぎゅうにくthịt bò
  5. 560おべんとうcơm hộp
  6. 561chiều cao, lưng
  7. 562百円ひゃくえん100 Yên
  8. 563だれai
  9. 564ゼロsố không, 0 [en: zero]
  10. 565タバコthuốc lá [pt: tabaco]
  11. 566あちらphía kia, đằng kia (lịch sự)
  12. 567はいざらgạt tàn thuốc
  13. 568そこđó, chỗ đó
  14. 569けいかんcảnh sát
  15. 570みなさんquý vị, mọi người