Khóa 40 ngày N5

SHORTS × WEB

N5 DAY 40

Ngày 40 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 40 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 586どちらphía nào, cái nào (lịch sự)
  2. 587なんこmấy cái
  3. 588おとといhôm kia
  4. 589もう一度もういちどmột lần nữa
  5. 590じゅうmười
  6. 591どこở đâu
  7. 592一本いっぽんmột cái/cây (vật dài)
  8. 593し/よんbốn
  9. 594ごちそうさまCảm ơn vì bữa ăn (sau khi ăn)
  10. 595もうすぐsắp, chẳng mấy chốc
  11. 596なに/なんcái gì
  12. 597すぐにngay lập tức
  13. 598いろいろnhiều loại, đa dạng
  14. 599おばあさんbà (nội/ngoại), bà già
  15. 600お休みなさいおやすみなさいChúc ngủ ngon