Khóa 40 ngày N5

SHORTS × WEB

N5 DAY 35

Ngày 35 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 35 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 511差すさすche (ô); chiếu sáng; rót
  2. 512はい~ly, ~chén (có biến âm)
  3. 513早くはやくsớm, nhanh
  4. 514じょうぶkhỏe mạnh, chắc chắn
  5. 515何階なんがい/なんかいtầng mấy
  6. 516花見はなみngắm hoa anh đào
  7. 517はしcây cầu
  8. 518ぬぐcởi, tháo
  9. 519あんなnhư thế kia
  10. 520お姉さんおねえさんchị gái (của người khác)
  11. 521開くあくmở, trống
  12. 522毎年まいねんmỗi năm
  13. 523ふくthổi (gió; sáo, kèn)
  14. 524ゆうびんきょくbưu điện
  15. 525おいしいngon