Khóa 40 ngày N5

SHORTS × WEB

N5 DAY 34

Ngày 34 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 34 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 496静かしずかyên tĩnh
  2. 497かさô, dù
  3. 498りっぱtuyệt vời, lộng lẫy
  4. 499かわいいdễ thương, đáng yêu
  5. 500不便ふべんsự bất tiện; bất tiện
  6. 501兄弟きょうだいanh chị em
  7. 502けっこんkết hôn
  8. 503トイレnhà vệ sinh [en: toilet]
  9. 504宿題しゅくだいbài tập về nhà
  10. 505いけao, hồ
  11. 506地図ちずbản đồ
  12. 507丸いまるいtròn
  13. 508お母さんおかあさんmẹ
  14. 509死ぬしぬchết
  15. 510えんぴつbút chì