SHORTS × WEB
N5 DAY 36
Ngày 36 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Ngày 36 / 40Xem tất cả các ngày
Từ vựng hôm nay
- 526いるcần
- 527まいばんmỗi tối
- 528わたるbăng qua
- 529西にしphía tây
- 530何人なんにんmấy người
- 531ハンカチkhăn tay, khăn mùi soa [en: handkerchief]
- 532切手きってtem
- 533消すけすtắt, xóa, tẩy
- 534ひき... con
- 535男の子おとこのこbé trai
- 536一いちmột
- 537グラスcốc thủy tinh [en: glass]
- 538辞書じしょtừ điển
- 539カレンダーlịch [en: calendar]
- 540浴びるあびるtắm