Khóa 40 ngày N5

SHORTS × WEB

N5 DAY 33

Ngày 33 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 33 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 481曲がるまがるrẽ, quẹo, uốn cong
  2. 482去年きょねんnăm ngoái
  3. 483はるdán, gắn
  4. 484洋服ようふくquần áo Tây, com-lê
  5. 485会社員かいしゃいんnhân viên công ty
  6. 486交番こうばんđồn cảnh sát, bốt cảnh sát
  7. 487速いはやいnhanh
  8. 488にぎやかnáo nhiệt, sôi động
  9. 489重いおもいnặng
  10. 490めがねkính mắt
  11. 491たぶんcó lẽ, chắc là
  12. 492黒いくろいđen
  13. 493ビルtòa nhà [en: building]
  14. 494かびんlọ hoa, bình hoa
  15. 495しるbiết