Khóa 40 ngày N5

SHORTS × WEB

N5 DAY 32

Ngày 32 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 32 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 466台所だいどころnhà bếp
  2. 467夕方ゆうがたbuổi chiều tối, hoàng hôn
  3. 468はなmũi
  4. 469おりるxuống (xe)
  5. 470さくnở (hoa)
  6. 471昼ご飯ひるごはんbữa trưa
  7. 472黄色いきいろいvàng
  8. 473全部ぜんぶtất cả, toàn bộ
  9. 474しおmuối
  10. 475からいcay, mặn, khổ cực
  11. 476ひがしphía đông
  12. 477地下鉄ちかてつtàu điện ngầm
  13. 478せまいhẹp, chật
  14. 479のるlên (xe), đi (xe)
  15. 480ご飯ごはんcơm, bữa ăn