Khóa 40 ngày N5

SHORTS × WEB

N5 DAY 31

Ngày 31 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 31 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 451何回なんかいmấy lần
  2. 452すうhút (thuốc), hít vào
  3. 453エレベーターthang máy [en: elevator]
  4. 454おすấn, đẩy
  5. 455半分はんぶんmột nửa
  6. 456あらうrửa, giặt
  7. 457来年らいねんnăm sau
  8. 458あたたかいấm, ấm áp (thời tiết)
  9. 459細いほそいthon, mảnh, hẹp
  10. 460キロ... kilo (mét) [en: kilo]
  11. 461ぼうしmũ, nón
  12. 462うすいmỏng, nhạt
  13. 463ばんごはんbữa tối
  14. 464夕飯ゆうはんbữa tối
  15. 465下手へたkém, dở, vụng về