SHORTS × WEB
N5 DAY 30
Ngày 30 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Ngày 30 / 40Xem tất cả các ngày
Từ vựng hôm nay
- 436歯はrăng
- 437はくmặc (quần), đi (giày)
- 438ラジオđài radio [en: radio]
- 439きらいsự ghét, không thích; ghét
- 440みがくđánh bóng, chải (răng)
- 441耳みみtai
- 442シャワーvòi hoa sen, tắm vòi sen [en: shower]
- 443外国人がいこくじんngười nước ngoài
- 444男おとこđàn ông, nam giới
- 445時計とけいđồng hồ
- 446番号ばんごうsố
- 447付けるつけるbật, gắn, đính
- 448時々ときどきthỉnh thoảng, đôi khi
- 449緑みどりmàu xanh lá cây
- 450飛ぶとぶbay