Khóa 40 ngày N5

SHORTS × WEB

N5 DAY 29

Ngày 29 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 29 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 421散歩さんぽđi dạo, tản bộ
  2. 422火曜日かようびThứ Ba
  3. 423かぎchìa khóa
  4. 424切るきるcắt
  5. 425あまいngọt
  6. 426泳ぐおよぐbơi
  7. 427たんじょうびsinh nhật
  8. 428ふゆmùa đông
  9. 429ばんsố ...
  10. 430かいだんcầu thang
  11. 431ドアcửa ra vào [en: door]
  12. 432後ろうしろđằng sau, phía sau
  13. 433しめるđóng
  14. 434となりbên cạnh, hàng xóm
  15. 435有名ゆうめいnổi tiếng