Khóa 40 ngày N5

SHORTS × WEB

N5 DAY 28

Ngày 28 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 28 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 406れいぞうこtủ lạnh
  2. 407おそいmuộn, chậm
  3. 408いもうとem gái
  4. 409どうぞxin mời, làm ơn
  5. 410コップcốc, ly [nl: kop]
  6. 411赤いあかいđỏ
  7. 412金曜日きんようびThứ Sáu
  8. 413病気びょうきbệnh, ốm
  9. 414コピーbản sao, phô-tô [en: copy]
  10. 415うたbài hát
  11. 416ひくchơi (nhạc cụ)
  12. 417医者いしゃbác sĩ
  13. 418そうじdọn dẹp, vệ sinh
  14. 419お客さんおきゃくさんkhách hàng, khách
  15. 420冷たいつめたいlạnh (khi chạm vào), lạnh lùng