Khóa 40 ngày N5

SHORTS × WEB

N5 DAY 27

Ngày 27 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 27 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 391ひるban ngày, bữa trưa
  2. 392飲み物のみものđồ uống
  3. 3931日ついたちngày 1
  4. 394わたすtrao, đưa
  5. 395いすghế
  6. 396パンbánh mì [pt: pão]
  7. 397軽いかるいnhẹ
  8. 398登るのぼるleo, trèo
  9. 399テーブルbàn [en: table]
  10. 400毎月まいげつmỗi tháng
  11. 401にくthịt
  12. 402一日いちにちmột ngày
  13. 403白いしろいtrắng
  14. 404開けるあけるmở
  15. 405明るいあかるいsáng, vui vẻ