SHORTS × WEB
N5 DAY 26
Ngày 26 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Ngày 26 / 40Xem tất cả các ngày
Từ vựng hôm nay
- 376アパートcăn hộ, chung cư [en: apartment]
- 377おおぜいnhiều người, đám đông
- 378横よこbên cạnh, chiều ngang
- 379止まるとまるdừng lại
- 380弱いよわいyếu
- 381こんなnhư thế này
- 382消えるきえるtắt, biến mất
- 383きっさてんquán cà phê, quán trà
- 384ねこcon mèo
- 385すわるngồi
- 386シャツáo sơ mi [en: shirt]
- 387たまごtrứng
- 388くつgiày
- 389角かどgóc, sừng
- 390まどcửa sổ