SHORTS × WEB
N5 DAY 16
Ngày 16 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Ngày 16 / 40Xem tất cả các ngày
Từ vựng hôm nay
- 226大学生だいがくせいsinh viên đại học
- 227読みよみcách đọc
- 228ピザbánh pizza
- 229今月こんげつtháng này
- 230主ぬしchủ nhân, người đứng đầu
- 231下りるおりるđi xuống
- 232メートルmét [fr: mètre]
- 233南みなみphía nam
- 234食うくうăn (thân mật)
- 235先月せんげつtháng trước
- 236お父さんおとうさんbố, ba
- 237東口ひがしぐちcửa đông
- 238位くらいthứ hạng, cấp bậc
- 239天てんtrời, thiên đường
- 240バナナchuối [en: banana]