Khóa 40 ngày N5

SHORTS × WEB

N5 DAY 17

Ngày 17 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 17 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 241西口にしぐちcửa tây
  2. 242ひまthời gian rảnh
  3. 243意味いみý nghĩa
  4. 244問題もんだいvấn đề, câu hỏi
  5. 245かた/ほうvị (cách nói lịch sự), phương, phía
  6. 246仕事しごとcông việc
  7. 247友達ともだちbạn bè
  8. 248なぜtại sao
  9. 249悪いわるいxấu, tồi
  10. 250働くはたらくlàm việc
  11. 251むずかしいkhó
  12. 252初めてはじめてlần đầu tiên
  13. 253わすれるquên
  14. 254出すだすlấy ra, nộp, gửi
  15. 255答えるこたえるtrả lời