SHORTS × WEB
N5 DAY 15
Ngày 15 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Ngày 15 / 40Xem tất cả các ngày
Từ vựng hôm nay
- 211水曜日すいようびThứ Tư
- 212親しいしたしいthân thiết, gần gũi
- 213そばgần, bên cạnh
- 214月曜日げつようびThứ Hai
- 215グラムgram
- 216北きたphía bắc
- 217バターbơ [en: butter]
- 218毎朝まいあさmỗi sáng
- 219ジュースnước ép trái cây [en: juice]
- 220だい... chiếc, cái (máy móc)
- 221北口きたぐちcửa bắc
- 222学がくhọc vấn
- 223何日なんにちngày mấy, mấy ngày
- 224入り口いりぐちlối vào, cổng vào
- 225プールbể bơi [en: pool]