Khóa 40 ngày N5

SHORTS × WEB

N5 DAY 14

Ngày 14 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 14 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 196元気げんきsức khỏe, tinh thần; khỏe mạnh, năng động
  2. 197今年ことしnăm nay
  3. 198くすりthuốc
  4. 199ズボンquần dài [fr: jupon]
  5. 200チケットvé [en: ticket]
  6. 201木曜日もくようびThứ Năm
  7. 202毎週まいしゅうmỗi tuần
  8. 203プレゼントquà tặng [en: present]
  9. 204ポケットtúi quần, túi áo [en: pocket]
  10. 205とりcon chim
  11. 206英語えいごtiếng Anh
  12. 207コートáo khoác, sân (thể thao) [en: coat / court]
  13. 208苦しいくるしいkhổ sở, đau đớn, khó khăn
  14. 209太いふといbéo, to, dày
  15. 210ケーキbánh ngọt, bánh kem [en: cake]