Khóa 40 ngày N5

SHORTS × WEB

N5 DAY 13

Ngày 13 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 13 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 181兄あにanh trai (của tôi)
  2. 182海うみbiển
  3. 183広いひろいrộng, rộng rãi
  4. 184サッカーbóng đá [en: soccer]
  5. 185休むやすむnghỉ ngơi
  6. 186火ひlửa
  7. 187外国がいこくnước ngoài
  8. 188新聞しんぶんbáo, tờ báo
  9. 189銀行ぎんこうngân hàng
  10. 190夏なつmùa hè
  11. 191ペンbút mực [en: pen]
  12. 192おなかbụng
  13. 193犬いぬcon chó
  14. 194かばんtúi, cặp sách
  15. 195電気でんきđiện, đèn điện