Khóa 40 ngày N4

SHORTS × WEB

N4 DAY 39

Ngày 39 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 39 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 571国内こくないtrong nước, nội địa
  2. 572割るわるlàm vỡ, chia
  3. 573パン屋ぱんやtiệm bánh mì [pt: pão]
  4. 574ちっともちっともmột chút cũng không...
  5. 575参るまいるđến, đi (khiêm tốn)
  6. 576玄関げんかんlối vào nhà, sảnh vào
  7. 577たなcái kệ, giá đỡ
  8. 578真面目まじめnghiêm túc, chăm chỉ, đứng đắn
  9. 579寝坊ねぼうngủ dậy muộn, ngủ nướng
  10. 580テキストてきすとvăn bản, sách giáo khoa [en: text]
  11. 581売り場うりばquầy hàng, nơi bán vé
  12. 582文学ぶんがくvăn học
  13. 583閉じるとじるđóng, gập, nhắm
  14. 584寂しいさびしいcô đơn, buồn
  15. 585だいぶだいぶkhá, đáng kể