SHORTS × WEB
N4 DAY 40
Ngày 40 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Ngày 40 / 40Xem tất cả các ngày
Từ vựng hôm nay
- 586外食がいしょくăn ngoài, ăn tiệm
- 587キッチンきっちんnhà bếp [en: kitchen]
- 588差し上げるさしあげるbiếu, dâng, tặng (khiêm tốn)
- 589廊下ろうかhành lang
- 590研究室けんきゅうしつphòng nghiên cứu
- 591講義こうぎbài giảng
- 592線せんđường kẻ, tuyến
- 593警察けいさつcảnh sát
- 594桜さくらhoa anh đào
- 595髪かみtóc
- 596用事ようじviệc bận, công chuyện
- 597冷えるひえるtrở nên lạnh, nguội đi
- 598中学校ちゅうがっこうtrường trung học cơ sở
- 599研究会けんきゅうかいhội nghiên cứu
- 600いかがいかがnhư thế nào (lịch sự)