Khóa 40 ngày N4

SHORTS × WEB

N4 DAY 38

Ngày 38 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 38 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 556アメリカあめりかchâu Mỹ, nước Mỹ [en: America]
  2. 557公開こうかいcông khai
  3. 558外部がいぶbên ngoài
  4. 559踏むふむdẫm, đạp lên
  5. 560悲しいかなしいbuồn, đau khổ
  6. 561お祭りおまつりlễ hội
  7. 562回るまわるquay, xoay, đi vòng quanh
  8. 563ふねthuyền, tàu
  9. 564政治せいじchính trị
  10. 565ことviệc, chuyện, sự vật
  11. 566うんvận may, số phận
  12. 567大雨おおあめmưa to, mưa lớn
  13. 568逃げるにげるchạy trốn, bỏ chạy
  14. 569砂糖さとうđường
  15. 570小学校しょうがっこうtrường tiểu học