Khóa 40 ngày N4

SHORTS × WEB

N4 DAY 37

Ngày 37 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 37 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 541都会とかいthành phố, đô thị
  2. 542びょうgiây
  3. 543ダンスだんすnhảy, khiêu vũ [en: dance]
  4. 544ガソリンがそりんxăng [en: gasoline]
  5. 545母親ははおやmẹ
  6. 546主人しゅじんchủ nhân, chồng (của tôi)
  7. 547夕食ゆうしょくbữa tối
  8. 548chữ, chữ viết
  9. 549コンピューターこんぴゅーたーmáy vi tính [en: computer]
  10. 550世界中せかいじゅうkhắp thế giới
  11. 551熱心ねっしんnhiệt tình, hăng hái
  12. 552騒ぐさわぐlàm ồn, gây huyên náo
  13. 553治るなおるkhỏi bệnh, lành lại (bệnh, vết thương)
  14. 554ひょう/おもて(omote) mặt trước, bề mặt; (hyou) bảng, biểu đồ
  15. 555通るとおるđi qua, thông qua