SHORTS × WEB
N4 DAY 21
Ngày 21 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Ngày 21 / 40Xem tất cả các ngày
Từ vựng hôm nay
- 301白しろmàu trắng
- 302行ぎょうdòng, hàng
- 303片道かたみちmột chiều (chuyến đi)
- 304対ついcặp, đôi
- 305教科書きょうかしょsách giáo khoa
- 306水道すいどうhệ thống nước máy, cấp nước
- 307親指おやゆびngón tay cái, ngón chân cái
- 308銀ぎんbạc
- 309アイロンあいろんbàn là, bàn ủi [en: iron]
- 310徒とmôn đồ, người theo, nhóm
- 311放送ほうそうphát thanh, truyền hình
- 312チップちっぷtiền boa, tiền típ [en: tip]
- 313パスポートぱすぽーとhộ chiếu [en: passport]
- 314昼ごろひるごろkhoảng giữa trưa
- 315マフラーまふらーkhăn quàng cổ, ống giảm thanh [en: muffler]