SHORTS × WEB
N4 DAY 20
Ngày 20 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Ngày 20 / 40Xem tất cả các ngày
Từ vựng hôm nay
- 286木の葉このはlá cây
- 287絵本えほんtruyện tranh
- 288昼寝ひるねngủ trưa
- 289国際こくさいquốc tế
- 290糸いとchỉ, sợi
- 291おかしいおかしいkỳ lạ, buồn cười, thú vị
- 292女性じょせいphụ nữ, nữ giới
- 293しょうゆしょうゆnước tương, xì dầu
- 294明みょうsau, tới
- 295反はんphản, chống
- 296大体だいたいđại khái, nói chung
- 297諸しょcác, nhiều, mọi
- 298スーツケースすーつけーすvali [en: suitcase]
- 299教わるおそわるđược dạy, học
- 300難なんkhó khăn, tai ương