Khóa 40 ngày N4

SHORTS × WEB

N4 DAY 22

Ngày 22 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 22 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 316ビデオびでおvi-đê-ô [en: video]
  2. 317もんcâu hỏi
  3. 318光るひかるtỏa sáng, lấp lánh
  4. 319くろmàu đen
  5. 320アルバムあるばむan-bom [en: album]
  6. 321ミルクみるくsữa [en: milk]
  7. 322クラスメートくらすめーとbạn cùng lớp [en: classmate]
  8. 323サンダルさんだるdép xăng-đan [en: sandal]
  9. 324かんtrực giác
  10. 325はさみはさみcái kéo
  11. 326えきchất lỏng
  12. 327お子さんおこさんcon của người khác (lịch sự)
  13. 328挨拶あいさつchào hỏi
  14. 329おやおやôi, ơ kìa
  15. 330ソースそーすnước sốt, nguồn [en: sauce]