Khóa 40 ngày N4

SHORTS × WEB

N4 DAY 19

Ngày 19 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 19 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 271ロボットろぼっとrô-bốt [en: robot]
  2. 272ジャムじゃむmứt [en: jam]
  3. 273交通こうつうgiao thông
  4. 274せいchính, đúng
  5. 275おとなしいおとなしいngoan ngoãn, hiền lành, trầm tính
  6. 276そろそろそろそろdần dần, từ từ, sắp sửa
  7. 277恥ずかしいはずかしいxấu hổ, ngượng
  8. 278まるvòng tròn
  9. 279せつthuyết, ý kiến
  10. 280予報よほうdự báo
  11. 281打つうつđánh, đập
  12. 282帰りかえりviệc trở về, đường về
  13. 283サインさいんchữ ký, ký tên [en: sign]
  14. 284入院にゅういんnhập viện
  15. 285撮り方とりかたcách chụp ảnh