Khóa 40 ngày N3

SHORTS × WEB

N3 DAY 39

Ngày 39 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 39 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 571からからからからkhô khốc; trống rỗng
  2. 572なべcái nồi
  3. 573食後しょくごsau bữa ăn
  4. 574帰宅きたくvề nhà
  5. 575ぎゃくngược lại
  6. 576収入しゅうにゅうthu nhập
  7. 577歩道ほどうvỉa hè, lề đường
  8. 578ぴったりぴったりvừa khít, vừa vặn, chính xác
  9. 579加熱かねつgia nhiệt, làm nóng
  10. 580ドライブどらいぶlái xe dạo chơi [en: drive]
  11. 581かんcuốn, tập
  12. 582バックばっくphía sau; túi xách [en: back]
  13. 583経由けいゆquá cảnh, thông qua
  14. 584税込みぜいこみđã bao gồm thuế
  15. 585chi phí