SHORTS × WEB
N3 DAY 40
Ngày 40 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Ngày 40 / 40Xem tất cả các ngày
Từ vựng hôm nay
- 586建築けんちくkiến trúc, xây dựng
- 587姓せいhọ
- 588仮定かていgiả định, giả thuyết
- 589小型こがたcỡ nhỏ, loại nhỏ
- 590掲示けいじthông báo, yết thị
- 591待ち合わせるまちあわせるhẹn gặp
- 592追い越すおいこすvượt qua
- 593ゼミぜみhội thảo chuyên đề [de: Seminar]
- 594滞在たいざいở lại, lưu lại
- 595祝日しゅくじつngày lễ quốc gia
- 596終点しゅうてんbến cuối, ga cuối
- 597姓名せいめいhọ và tên
- 598会費かいひhội phí
- 599担任たんにんgiáo viên chủ nhiệm
- 600高価こうかđắt tiền