Khóa 40 ngày N3

SHORTS × WEB

N3 DAY 38

Ngày 38 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 38 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 556知り合いしりあいngười quen
  2. 557汚すよごすlàm bẩn, gây ô nhiễm
  3. 558溶けるとけるtan chảy, hòa tan
  4. 559黒板こくばんbảng đen
  5. 560博物館はくぶつかんbảo tàng
  6. 561交通機関こうつうきかんcơ quan giao thông
  7. 562カーブかーぶkhúc cua, đường cong [en: curve]
  8. 563ストップすとっぷdừng lại [en: stop]
  9. 564薬局やっきょくhiệu thuốc
  10. 565夕日ゆうひmặt trời lặn, hoàng hôn
  11. 566マイクまいくmicrô [en: microphone]
  12. 567たくnhà
  13. 568サイレンさいれんcòi báo động [en: siren]
  14. 569アドレスあどれすđịa chỉ, địa chỉ e-mail [en: address]
  15. 570父母ふぼcha mẹ