SHORTS × WEB
N3 DAY 37
Ngày 37 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Ngày 37 / 40Xem tất cả các ngày
Từ vựng hôm nay
- 541年生ねんせいhọc sinh năm thứ...
- 542丘おかđồi, gò
- 543煙いけむいkhói
- 544方角ほうがくphương hướng, phương vị
- 545時差じさchênh lệch múi giờ
- 546計るはかるđo, cân
- 547空席くうせきghế trống
- 548贈るおくるtặng
- 549奥おくbên trong, phía sâu
- 550間接かんせつgián tiếp
- 551炊くたくnấu (cơm)
- 552迷子まいごtrẻ lạc
- 553局きょくcục, phòng; đài (truyền hình, phát thanh)
- 554時速じそくtốc độ mỗi giờ
- 555支配しはいchi phối, thống trị