Khóa 40 ngày N3

SHORTS × WEB

N3 DAY 34

Ngày 34 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 34 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 496貧しいまずしいnghèo, túng thiếu
  2. 497掃除機そうじきmáy hút bụi
  3. 498日帰りひがえりchuyến đi trong ngày
  4. 499ヒントひんとgợi ý [en: hint]
  5. 500しみしみvết bẩn, vết ố
  6. 501毎回まいかいmỗi lần
  7. 502繰り返しくりかえしsự lặp lại
  8. 503案外あんがいngoài dự kiến, không ngờ
  9. 504地下ちかdưới lòng đất, tầng hầm
  10. 505主要しゅようchủ yếu
  11. 506クイズくいずcâu đố [en: quiz]
  12. 507朝刊ちょうかんbáo buổi sáng
  13. 508うろうろうろうろlảng vảng, đi tha thẩn
  14. 509売り切れうりきれbán hết
  15. 510合図あいずtín hiệu, dấu hiệu