Khóa 40 ngày N3

SHORTS × WEB

N3 DAY 35

Ngày 35 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 35 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 511年中ねんじゅうquanh năm, suốt năm
  2. 512感心かんしんkhâm phục, thán phục
  3. 513眺めながめtầm nhìn, quang cảnh
  4. 514hình vẽ, sơ đồ
  5. 515かくđịa vị, tư cách
  6. 516おしゃれおしゃれsành điệu, thời trang, người ăn diện
  7. 517血圧けつあつhuyết áp
  8. 518異常いじょうbất thường, khác thường
  9. 519いたtấm ván
  10. 520延期えんきtrì hoãn
  11. 521政治家せいじかchính trị gia
  12. 522じきtrực tiếp
  13. 523秘密ひみつbí mật
  14. 524ノックのっくgõ cửa [en: knock]
  15. 525別々べつべつriêng rẽ, riêng biệt, từng cái một