SHORTS × WEB
N3 DAY 33
Ngày 33 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Ngày 33 / 40Xem tất cả các ngày
Từ vựng hôm nay
- 481マナーまなーphép lịch sự, tác phong [en: manner]
- 482列れつhàng, dãy
- 483通学つうがくđi học
- 484結婚式けっこんしきlễ cưới, hôn lễ
- 485くしゃみくしゃみhắt xì
- 486旅たびchuyến đi, du lịch
- 487家賃やちんtiền thuê nhà
- 488振り込みふりこみchuyển khoản ngân hàng
- 489清潔せいけつsạch sẽ
- 490無むkhông, vô
- 491順じゅんthứ tự
- 492伝言でんごんlời nhắn
- 493コマーシャルこまーしゃるquảng cáo (truyền hình) [en: commercial]
- 494干すほすphơi, sấy khô
- 495検査けんさkiểm tra, xét nghiệm