SHORTS × WEB
N3 DAY 21
Ngày 21 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Ngày 21 / 40Xem tất cả các ngày
Từ vựng hôm nay
- 301関係者かんけいしゃngười liên quan
- 302法ほうluật, pháp
- 303表面ひょうめんbề mặt
- 304集中力しゅうちゅうりょくsức tập trung
- 305貸し出すかしだすcho mượn, cho vay
- 306郵送ゆうそうgửi qua bưu điện
- 307料りょうphí..., tiền...
- 308休暇きゅうかkỳ nghỉ, ngày nghỉ
- 309年上としうえlớn tuổi hơn
- 310デザートでざーとmón tráng miệng [en: dessert]
- 311配達はいたつgiao hàng, phát hàng
- 312小しょうnhỏ
- 313古ふるcũ
- 314ぶつけるぶつけるđâm vào, va vào; trút (giận)
- 315分散ぶんさんphân tán