Khóa 40 ngày N3

SHORTS × WEB

N3 DAY 22

Ngày 22 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 22 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 316ちん-phí, -cước (ví dụ: tiền tàu)
  2. 317燃やすもやすđốt cháy
  3. 318kỳ, thời kỳ
  4. 319眼科がんかkhoa mắt
  5. 320温まるあたたまるấm lên (cơ thể, đồ ăn)
  6. 321見送りみおくりtiễn đưa
  7. 322合わせるあわせるhợp lại, điều chỉnh cho khớp
  8. 323感覚かんかくcảm giác
  9. 324他人たにんngười khác, người ngoài
  10. 325自分自身じぶんじしんchính mình
  11. 326向けるむけるhướng về, chĩa về
  12. 327ほかkhác, ngoài ra
  13. 328詳しいくわしいchi tiết, tường tận
  14. 329イメージいめーじhình ảnh, hình tượng [en: image]
  15. 330起こるおこるxảy ra