Khóa 40 ngày N3

SHORTS × WEB

N3 DAY 20

Ngày 20 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 20 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 286チーズちーずphô mai [en: cheese]
  2. 287回数かいすうsố lần
  3. 288代金だいきんtiền hàng, phí
  4. 289部品ぶひんlinh kiện, phụ tùng
  5. 290協力きょうりょくhợp tác, hiệp lực
  6. 291研究者けんきゅうしゃnhà nghiên cứu
  7. 292動作どうさđộng tác, hành vi
  8. 293囲むかこむbao vây, vây quanh
  9. 294不要ふようkhông cần thiết
  10. 295観客かんきゃくkhán giả
  11. 296問い合わせといあわせcâu hỏi, sự hỏi thăm
  12. 297笑顔えがおvẻ mặt tươi cười, nụ cười
  13. 298ゴールごーるđích, bàn thắng [en: goal]
  14. 299キャンセルきゃんせるhủy bỏ [en: cancel]
  15. 300残すのこすđể lại, chừa lại