Khóa 40 ngày N3

SHORTS × WEB

N3 DAY 19

Ngày 19 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 19 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 271カバーかばーvỏ bọc, bìa [en: cover]
  2. 272朝市あさいちchợ sáng
  3. 273シャーペンしゃーぺんbút chì bấm
  4. 274年寄りとしよりngười già
  5. 275チャーハンちゃーはんcơm rang
  6. 276古民家こみんかnhà cổ
  7. 277与えるあたえるban cho, gây ra
  8. 278可能性かのうせいkhả năng, tính khả thi
  9. 279時期じきthời kỳ
  10. 280機会きかいcơ hội
  11. 281印象いんしょうấn tượng (ngoại hình)
  12. 282動かすうごかすdi chuyển (vật gì đó)
  13. 283間違いまちがいsai lầm, lỗi
  14. 284製品せいひんsản phẩm, hàng hóa
  15. 285近づくちかづくđến gần, lại gần