SHORTS × WEB
N3 DAY 18
Ngày 18 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Ngày 18 / 40Xem tất cả các ngày
Từ vựng hôm nay
- 256汚れよごれvết bẩn
- 257納豆なっとうnatto (đậu nành lên men)
- 258繊維せんいsợi, chất xơ
- 259香辛料こうしんりょうgia vị
- 260来日らいにちđến Nhật Bản
- 261芯しんlõi, ruột
- 262岩いわđá, tảng đá
- 263漁師りょうしngư dân, người đánh cá
- 264リサイクルりさいくるtái chế [en: recycle]
- 265ぐっすりぐっすりngủ say, ngủ ngon
- 266皮かわda, vỏ
- 267芽めmầm, chồi
- 268稼ぐかせぐkiếm tiền
- 269スキー場すきーじょうkhu trượt tuyết [en: ski]
- 270品切れしなぎれhết hàng