Khóa 40 ngày N3

SHORTS × WEB

N3 DAY 17

Ngày 17 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 17 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 241回収かいしゅうthu hồi
  2. 242取り消すとりけすhủy bỏ
  3. 243分けるわけるchia, phân chia
  4. 244詰めるつめるnhồi, nhét
  5. 245香りかおりhương thơm
  6. 246商業しょうぎょうthương nghiệp, thương mại
  7. 247読み聞かせよみきかせđọc sách cho nghe
  8. 248こなbột
  9. 249プラスチックぷらすちっくnhựa [en: plastic]
  10. 250入力にゅうりょくnhập liệu, đầu vào
  11. 251暖房だんぼうhệ thống sưởi
  12. 252海沿いうみぞいven biển
  13. 253売り切れるうりきれるbán hết
  14. 254上旬じょうじゅんthượng tuần (10 ngày đầu tháng)
  15. 255浴衣ゆかたáo yukata