SHORTS × WEB
N3 DAY 16
Ngày 16 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Ngày 16 / 40Xem tất cả các ngày
Từ vựng hôm nay
- 226親子おやこcha mẹ và con cái
- 227市場いちばchợ
- 228片方かたほうmột phía, một bên
- 229昼食ちゅうしょくbữa trưa
- 230重なるかさなるchồng lên nhau, trùng lặp
- 231枯れるかれるkhô héo, tàn úa
- 232落ち着くおちつくbình tĩnh, ổn định
- 233チャレンジちゃれんじthử thách [en: challenge]
- 234成功せいこうthành công
- 235感想かんそうcảm tưởng, cảm nghĩ
- 236スキーすきーtrượt tuyết [en: ski]
- 237預かるあずかるtrông nom, giữ hộ
- 238太陽たいようmặt trời
- 239観光かんこうtham quan, du lịch
- 240受付時間うけつけじかんthời gian tiếp nhận