Khóa 40 ngày N3

SHORTS × WEB

N3 DAY 15

Ngày 15 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 15 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 211諦めるあきらめるtừ bỏ
  2. 212消費者しょうひしゃngười tiêu dùng
  3. 213重大じゅうだいtrọng đại, quan trọng
  4. 214育つそだつlớn lên, trưởng thành
  5. 215農業のうぎょうnông nghiệp
  6. 216コースこーすkhóa học, lộ trình [en: course]
  7. 217会員かいいんhội viên, thành viên
  8. 218濃いこいđậm, đặc
  9. 219断ることわるtừ chối
  10. 220学習がくしゅうhọc tập
  11. 221温泉おんせんsuối nước nóng
  12. 222材料ざいりょうnguyên liệu, vật liệu
  13. 223扱うあつかうđối xử, xử lý, bán
  14. 224年会費ねんかいひphí thường niên
  15. 225カフェかふぇquán cà phê