Khóa 40 ngày N3

SHORTS × WEB

N3 DAY 14

Ngày 14 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 14 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 196学期がっきhọc kỳ
  2. 197禁止きんしcấm đoán
  3. 198取り付けるとりつけるlắp đặt
  4. 199親戚しんせきhọ hàng, người thân
  5. 200生えるはえるmọc, phát triển
  6. 201だんbậc, giai đoạn
  7. 202正常せいじょうbình thường, sự bình thường
  8. 203持参じさんmang theo
  9. 204包丁ほうちょうdao bếp
  10. 205はたけruộng, nương
  11. 206こぼすこぼすlàm đổ, làm tràn, càu nhàu
  12. 207意識いしきý thức
  13. 208立てるたてるdựng lên, lập ra
  14. 209企業きぎょうdoanh nghiệp, xí nghiệp
  15. 210bài học, phòng ban