SHORTS × WEB
N3 DAY 13
Ngày 13 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Từ vựng hôm nay
- 181取り出すとりだすlấy ra
- 182冗談じょうだんlời nói đùa
- 183うっかりうっかりlơ đãng, vô ý
- 184一応いちおうtạm thời, trước mắt
- 185申し訳もうしわけlời xin lỗi, lời bào chữa
- 186混ぜるまぜるtrộn, pha trộn
- 187防ぐふせぐphòng chống, ngăn chặn
- 188歓迎かんげいhoan nghênh, chào đón
- 189期限きげんkỳ hạn, thời hạn
- 190最新さいしんmới nhất
- 191文句もんくphàn nàn, câu cú
- 192クレジットカードくれじっとかーどthẻ tín dụng
- 193最終日さいしゅうびngày cuối cùng
- 194歴史的れきしてきmang tính lịch sử
- 195観光客かんこうきゃくkhách du lịch