Khóa 40 ngày N2

SHORTS × WEB

N2 DAY 32

Ngày 32 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 32 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 466群れむれbầy, đàn, đám (động vật, người)
  2. 467解釈かいしゃくsự giải thích, diễn giải
  3. 468愛着あいちゃくgắn bó, quyến luyến
  4. 469記号きごうký hiệu
  5. 470ベテランべてらんngười kỳ cựu, chuyên gia [en: veteran]
  6. 471リズムりずむnhịp điệu [en: rhythm]
  7. 472はきはきはきはきrõ ràng, rành mạch
  8. 473衣類いるいquần áo
  9. 474原作げんさくnguyên tác
  10. 475リーダーりーだーngười lãnh đạo [en: leader]
  11. 476怒りいかりsự tức giận, phẫn nộ
  12. 477宇宙うちゅうvũ trụ
  13. 478暗記あんきhọc thuộc lòng
  14. 479システムしすてむhệ thống [en: system]
  15. 480受講じゅこうtham gia khóa học