Khóa 40 ngày N2

SHORTS × WEB

N2 DAY 31

Ngày 31 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 31 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 451概念がいねんkhái niệm
  2. 452あたかもあたかもcứ như là
  3. 453選択肢せんたくしlựa chọn
  4. 454画家がかhọa sĩ
  5. 455著者ちょしゃtác giả
  6. 456メディアめでぃあphương tiện truyền thông [en: media]
  7. 457慎重しんちょうthận trọng
  8. 458察知さっちcảm nhận, nhận thấy
  9. 459責めるせめるtrách móc, đổ lỗi
  10. 460打ち合わせうちあわせthảo luận trước, sắp xếp
  11. 461鋭いするどいsắc, bén, nhạy bén
  12. 462正義せいぎchính nghĩa
  13. 463頑丈がんじょうbền chắc
  14. 464目指すめざすnhắm đến, hướng đến
  15. 465世代せだいthế hệ