Khóa 40 ngày N2

SHORTS × WEB

N2 DAY 33

Ngày 33 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 33 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 481記憶力きおくりょくtrí nhớ
  2. 482幼虫ようちゅうấu trùng
  3. 483選考せんこうtuyển chọn
  4. 484牧場ぼくじょうtrang trại, đồng cỏ
  5. 485個別こべつriêng biệt, cá biệt
  6. 486根底こんていnền tảng, gốc rễ
  7. 487大量たいりょうsố lượng lớn, đại trà
  8. 488頑固がんこngoan cố
  9. 489加工かこうgia công, chế biến
  10. 490政策せいさくchính sách
  11. 491初心者しょしんしゃngười mới bắt đầu, người mới học
  12. 492働きはたらきcông việc, chức năng, tác dụng
  13. 493めくるめくるlật
  14. 494活発かっぱつhoạt bát, sôi nổi
  15. 495備わるそなわるđược trang bị, có sẵn