Khóa 40 ngày N2

SHORTS × WEB

N2 DAY 21

Ngày 21 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 21 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 301特定とくていđặc định, cụ thể
  2. 302適するてきするthích hợp
  3. 303思い描くおもいえがくhình dung
  4. 304範囲はんいphạm vi
  5. 305見直すみなおすxem lại, đánh giá lại
  6. 306懸命けんめいhết sức, chăm chỉ
  7. 307栽培さいばいtrồng trọt
  8. 308未満みまんdưới, chưa đủ
  9. 309手助けてだすけsự giúp đỡ
  10. 310浮かぶうかぶnổi, nảy ra (ý tưởng)
  11. 311点検てんけんkiểm tra
  12. 312課題かだいchủ đề, bài tập
  13. 313事態じたいtình hình, tình thế
  14. 314高度こうどđộ cao, cao độ, trình độ cao
  15. 315初対面しょたいめんlần đầu gặp mặt