Khóa 40 ngày N2

SHORTS × WEB

N2 DAY 22

Ngày 22 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 22 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 316いきなりいきなりđột ngột
  2. 317スタッフすたっふnhân viên
  3. 318同じくおなじくtương tự / giống nhau
  4. 319論理的ろんりてきmang tính logic
  5. 320頼るたよるdựa vào, trông cậy
  6. 321回転かいてんxoay vòng, quay
  7. 322逆らうさからうchống lại, đi ngược lại
  8. 323公共こうきょうcông cộng
  9. 324上達じょうたつsự tiến bộ, giỏi lên
  10. 325避難ひなんlánh nạn
  11. 326出会うであうgặp gỡ tình cờ
  12. 327傾けるかたむけるnghiêng, dốc
  13. 328商売しょうばいbuôn bán, kinh doanh
  14. 329対策たいさくđối sách, biện pháp
  15. 330主におもにchủ yếu