Khóa 40 ngày N2

SHORTS × WEB

N2 DAY 20

Ngày 20 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 20 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 286つらいつらいđau đớn, khổ sở, vất vả
  2. 287激しいはげしいdữ dội, mãnh liệt
  3. 288住民じゅうみんcư dân
  4. 289成長せいちょうsự trưởng thành, phát triển
  5. 290効果的こうかてきhiệu quả
  6. 291たまたまたまたまtình cờ, ngẫu nhiên
  7. 292理想りそうlý tưởng
  8. 293担当たんとうphụ trách, đảm nhiệm
  9. 294不可能ふかのうsự bất khả thi; không thể
  10. 295一定いっていnhất định, cố định
  11. 296俳優はいゆうdiễn viên
  12. 297恐れるおそれるsợ hãi
  13. 298単なるたんなるđơn thuần, chỉ là
  14. 299支援しえんhỗ trợ, chi viện
  15. 300果たすはたすhoàn thành, làm xong